Thứ Ba, 8 tháng 8, 2017

Từ vựng tiếng anh thương mại thông dụng

Trong quá trình xử lý các vấn đề thương mại quốc tế, chắc hẳn bạn gặp không ít các tình huống ngôn ngữ có thể bạn cảm thấy khó hiểu. Chúng ta cùng làm quen 20 cụm từ tiếng anh thương mại vô cùng hữu dụng dưới đây nhé!


1
(draw) a line in the sand – make final conditions that cannot be changed.
Tình hình không th thay đổđược na
2
800 pound gorilla  the biggest, most powerful company or group.
Mt trong nhng công ty lớn nhất, quyền lực nhất
3
a two-way street  both people or both groups can contribute or benefit from the situation
Hợp tác đôi bên cùng có lợi
4
an old hand  a person who has long experience, especially in one place
Một tay lão luyện trong nghề
5
at the 11th hour  very late, at the very last minute
Phút chót
6
bring to the table  whatever you can possibly offer 
Tiềm năng hiện có (của một người, một nhóm người hoặc công ty)
7
carve out a niche  find a special market that you can control
Phân khúc đặc biệt của thị trường có thể kiểm soát được.
8
deep pockets  have a lot of money
Tiền lãi cao (Túi tiền sâu)
9
down time  when equipment of facilities are not available, so you cannot work.
Thời gian khủng hoảng, đi xuống, trì trệ (Khoảng thời gian gặp sự cố)
10
free ride  get benefit at no cost
Ngồi mát ăn bát vàng
11
from day one  from the beginning 
Từ lúc bắt đầu (thời gian đầu khởi nghiệp)
12
get your foot in the door – have a small opportunity that can become a big opportunity in the future, if you do good work
Bạn đã có cơ hội (đã thành công được một nửa, chỉ cần làm tốt phần còn lại để có cơ hội lớn hơn)
13
I need it yesterday – an informal way to say it is needed immediately.
Tôi thực sự đang cần gấp (cần từ ngày hôm qua cơ, nghĩa là rất gấp, nếu là sếp bạn nói thì bạn có thể hiểu là rất gấp rồi)
14
it will never fly  it wont be successful
Việc không thể đạt được
15
its a jungle out there – it’s a difficult market with many, tough competitors
Thị trường cạnh tranh khốc liệt với nhiều đối thủ mạnh
16
jump through hoops  trying very hard (like a dog doing tricks!)
Cố hết sức (Cố gắng hết sức để vượt một khó khăn, trở ngại lớn)
17
learning curve  how much time needed to learn something new
Việc học hỏi rất mất thời gian
18
lifts all boats  something that helps all people or all groups 
Pháo cứu trợ, cứu cánh cả một thế cờ
19
on a shoestring  with limited money – nguồn vốn có hạn
Nguồn vốn (tiền) có hạn
20
put your cards on the table  be completely honest
Ngửa ván bài, hãy thành thật đối mặt với vấn đề.
 Hãy tiếp tục theo dõi website Apollo360  để cập nhật nhiều nội dung bổ ích hơn nữa nhé!
Các lớp học tiếng anh tại Apollo :
tieng anh giao tiep
tieng anh thuong mai
luyen thi IELTS
luyen thi TOEIC
>> Xem thêm: Bài liên quan về cụm từ tiếng anh.

0 nhận xét:

Đăng nhận xét